82
식령제로 #KR1
TFT hạng #359036
-11253
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
42 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:54 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
66.67%6 T - B 3
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
3
4
2
6
3
7
4
2
6
8
2
2
8
7
3
5
4
6
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Akali
Maokai



Rhaast
Tahm Kench
Fiora



Sona
Vex


Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard

Fiora


Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu
Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Jax
Ornn
Rammus



Rammus
Corki

Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn

Rhaast
Kindred

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn

Aatrox
Jax



Ornn
Rammus



Corki
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump


LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Vex



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump


LeBlanc



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke

Gragas


Pantheon



Maokai
Master Yi



Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax


Mordekaiser

Lulu


Nunu & Willump


Riven



Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 3s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Mordekaiser

Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Bard

Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump


LeBlanc



Bia & Bayin




















































