411
식 초 #사과식초
TFT hạng #928109
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
75 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
5
6
3
4
5
7
1
2
2
8
8
6
8
2
2
3
1
7
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Milio
Meepsie
Rammus



Corki



Bard


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Jax



Ornn

Rammus

Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon
Jax
Milio

Corki
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rammus


Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Leona


Jinx



Meepsie

Illaoi



Aurora

Diana


LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu

Nunu & Willump



Riven


Xayah
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie


Fizz



Kai'Sa



Ornn
Rhaast


Rammus



Karma

Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Nami



Riven
Tahm Kench



Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Ahri


Milio
Ngộ Không
Nidalee

Skarner

Brock



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Zoe

Leona


Braum



Skarner

Diana



Swain
Aurelion Sol



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-2
34ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Jhin

Zoe

Leona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Yasuo
Rek'Sai
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Swain



Shyvana



Aatrox



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Shyvana



Shyvana



Shyvana



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen

Braum
Kalista



Ornn



Fiddlesticks

Volibear



Thresh



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Taric



Ngộ Không
Yunara



Swain


Kindred



Fiddlesticks
Shyvana



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
40ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Shen

Jhin


Ahri


Kennen
Dr. Mundo




























































