262
시작허자빨리 #KR1
TFT hạng #679548
-121460
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
77.78%7 T - B 2
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
7
3
6
1
2
4
5
5
5
4
1
4
5
7
7
2
3
6
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 24s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Talon
Jax



Kai'Sa



Rhaast
Riven


Tahm Kench
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 37s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Akali
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred



Tahm Kench



Fiora


Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 44s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Meepsie



Aurora



Viktor


Karma
Robot
Master Yi


Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 46s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate


Talon
Jax



Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 22s
22ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Kai'Sa



Karma



Robot



Riven

Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Akali
Gragas



Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar


Talon


Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 33s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra


Zoe


Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 41s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas

Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 41s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen



Kai'Sa



Samira



Ornn
Nami
Nunu & Willump
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 53s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Corki



Riven



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 40s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Sona
Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 20s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon
Cho'Gath
Jax


Mordekaiser



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 3s
27ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump


Xayah



Bard


Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 19s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali
Gragas
Rhaast
Tahm Kench
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 47s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Rhaast

Rammus


Corki


Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Tahm Kench


Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen



Pantheon


Ornn
Nami


Nunu & Willump
Graves
































