294
시바카레 #KR1
TFT hạng #832101
61237
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
10 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
44.44%4 T - B 5
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
3
5
5
8
8
2
6
3
7
5
2
8
6
7
4
2
2
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie


Corki
Bard
Sona
Vex



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Meepsie



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Jhin


Blitzcrank

Vex



Vex



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai



Urgot



Aurelion Sol

Robot


Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas


Aurora
Viktor


Karma
Robot
Master Yi


Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Nasus

Bel'Veth
Jinx



Miss Fortune
Illaoi



Aurora



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Illaoi
Aurora



Master Yi



Nunu & Willump
Riven
Sona

Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
31ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Illaoi



Illaoi
Aurora
Kindred


Master Yi
Tahm Kench


Blitzcrank
Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 36s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx



Illaoi



Illaoi
Aurora
Urgot
Master Yi


Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Mordekaiser
Maokai
Urgot
Karma

Tahm Kench



Jhin



Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 29s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Nasus


Talon

Jinx
Illaoi



Aurora
Corki
Kindred
Fiora



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 7s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Illaoi



Kai'Sa
Karma
Jhin



Blitzcrank


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 24s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Riven



Bard
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate



Talon
Milio
Corki
Nunu & Willump


Xayah

Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 13s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gwen
Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 53s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath

Gwen
Mordekaiser



Fizz

Kai'Sa


Karma
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 8s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar

Illaoi


Aurora



Rammus



Robot
Riven
Fiora
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 0s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Talon



Gnar

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Jhin

Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Mordekaiser
Illaoi
Illaoi
Viktor



Rhaast



Nami























































