6
시명왕자님 #KR1
TFT hạng #577935
36935
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
80 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:38 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
71.43%5 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
8
8
2
8
2
1
2
1
8
7
6
1
2
7
4
3
8
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 47s
2g trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Aurora



Urgot
Karma



Robot



Fiora



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
6g trước
Xếp Hạng
Jinx


Pyke
Meepsie
Illaoi



Aurora



Karma

Robot

Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 3-7
38ph 7s
6g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Lulu
Master Yi
Hạng 8
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 4-2
36ph 22s
8g trước
Xếp Hạng
Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 6s
18g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Bard
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
21g trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jinx
Gnar
Fizz


Ornn
Rammus



Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar
Jax
Meepsie
Fizz



Ornn
Rammus



Corki

Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Jinx



Mordekaiser



Illaoi



Aurora



Kindred


Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Cho'Gath



Gragas
Mordekaiser



Pantheon
Maokai
Kai'Sa



Urgot
Karma


Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Pantheon

Illaoi
Maokai



Kai'Sa


Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-1
34ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Ezreal
Gragas
Milio
Milio
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Illaoi


Aurora
Fizz


Corki
Riven
Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Mordekaiser


Maokai
Kai'Sa
Urgot
Karma



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Jax

Meepsie

Fizz



Rammus



Corki



Bard


Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jinx



Mordekaiser
Illaoi
Aurora



Master Yi



Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Gnar
Mordekaiser
Illaoi



Samira
Nunu & Willump


Xayah


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi

Rammus



Aurelion Sol
Nunu & Willump



Bard



Fiora


Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Rek'Sai
Gnar
Gragas


Pantheon
Maokai



Urgot



Samira

Xayah



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 3-7
36ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Ezreal
Jinx
Samira
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Cho'Gath


Gragas
Maokai



Lulu
Corki



Sona





























