1
시리s #시리s
TFT hạng #989100
10136
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
12 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
8
7
8
7
1
5
2
3
1
4
8
7
3
7
4
6
4
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-3
36ph 22s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Mordekaiser



Aurelion Sol
Nunu & Willump
Morgana



Blitzcrank



Graves



Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 17s
2g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Kai'Sa
Rhaast
Rammus
Karma



Robot


Hạng 8
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 33s
4g trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast


Kindred
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 3-6
36ph 24s
16g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Meepsie
Illaoi


Kai'Sa
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 3-7
37ph 9s
16g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi

LeBlanc


Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 10s
17g trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa



Rhaast



Kindred
Tahm Kench

Hạng Nhất
Thường
22g trước
Giai đoạn 6-6
34ph 9s
22g trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira



Ornn



Nami



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 47s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 54s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox



Gragas



Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Bel'Veth
Akali


Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke
Meepsie



Aurora
Rammus



Karma


Robot
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 13s
1ng trước
Thường
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Maokai



Urgot
Master Yi



Sona


Hạng 7
Thường
2ng trước
Giai đoạn 3-2
33ph 1s
2ng trước
Thường
Leona
Lissandra


Zoe

Mordekaiser

Hạng Ba
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 37s
2ng trước
Thường
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bard
Bia & Bayin
Hạng 7
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 3s
2ng trước
Thường
Pyke

Gragas
Gwen



Milio
Meepsie
Pantheon


Corki
Riven



Hạng Tư
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 2s
2ng trước
Thường
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Nami


Bia & Bayin
Hạng 6
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 18s
3ng trước
Thường
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie



Pantheon
Rhaast



Corki



Riven



Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 47s
5ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon

Samira



Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 11s
5ng trước
Thường
Leona

Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin































