5
시루백숙 #1008
TFT hạng #861140
-310669
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
37% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:24
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
33.33%3 T - B 6
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
8
7
1
4
1
8
4
7
2
4
5
6
8
6
1
8
3
2
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 58s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Leona



Akali
Zoe
Maokai
Kindred



LeBlanc

Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 34s
24ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke



Gragas



Zoe
Viktor



Master Yi



LeBlanc



Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 25s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Leona

Akali
Zoe
Maokai



Master Yi



LeBlanc

Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 52s
25ng trước
Xếp Hạng
Leona

Cho'Gath



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Kai'Sa



LeBlanc



Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 41s
29ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Diana

Karma



LeBlanc



Tahm Kench


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Diana


Karma



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie



Illaoi



Rammus



Corki



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Leona



Jax
Lulu

Diana

LeBlanc


Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Urgot

Karma

Tahm Kench

Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Leona

Akali

Maokai



Diana

Kindred



LeBlanc

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
LeBlanc


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth

Akali
Maokai



Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox


Rek'Sai
Bel'Veth
Akali

Maokai



Kindred



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar
Meepsie

Fizz

Rammus



Corki



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench

Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali

Maokai



Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Karma



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Kai'Sa



Urgot


Karma



Tahm Kench
Jhin






















