1
시대인재 #21211
TFT hạng #516675
106250
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
37 ĐNG
82% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
69%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 5
[69%]
Hạng trung bình
3.19
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%7 T - B 0
100.00%7 T - B 0
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
2
3
1
1
1
5
2
4
1
2
1
6
8
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Morgana
Bard

Jhin



Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Jinx



Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi



Aurora

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 1-0
0ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Milio
Pantheon
Ornn



Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench


Bard


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Zoe



Viktor


Karma
Master Yi
LeBlanc
Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Maokai
Kindred
Fiora



Jhin


Shen



Graves



Morgana


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Ornn
Rammus



Bard



Vex



Shen

Morgana



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Viktor
Rammus



Master Yi

Bard



Fiora
Jhin



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 13s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani

Loris



Braum
Ornn



Kindred



Azir

Fiddlesticks



Lucian & Senna



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 6s
5th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Teemo


Cho'Gath
Poppy
Nautilus
Singed


Shyvana



Ziggs



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 37s
5th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Sejuani


Kobuko & Yuumi
LeBlanc



Lissandra



Zilean
Hạng 7
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 47s
6th trước
Xếp Hạng
Rumble



Briar
Poppy



Ambessa
Singed
Swain

Annie



Azir



Zilean


Atakhan
Không còn bản ghi trận đấu nào nữa





































































