시간의 숲#2000
741
시간의 숲 #2000
TFT hạng #184281
-6452

Loading...

30 trận gần nhất
44%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 14
[44%]
Hạng trung bình
5.04
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%8 T - B 12
61.54%8 T - B 5
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
8
3
1
3
7
5
7
2
3
7
8
2
7
2
2
7
4
4
7
5
3
6
8
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 42s
9g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
36ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Samira
Ornn
Ornn
Nami
Nami
Jhin
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Ornn
Xayah
Morgana
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai
Urgot
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kai'Sa
Kindred
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Ornn
Rammus
Nunu & Willump
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin