시간 속 노루#KR1
364
시간 속 노루 #KR1
TFT hạng #146622
-7289

Loading...

30 trận gần nhất
56%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 12
[56%]
Hạng trung bình
4.48
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.82%10 T - B 7
52.94%9 T - B 8
71.43%10 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
1
2
4
3
8
1
8
4
4
4
8
2
5
4
2
6
4
1
1
4
5
5
6
7
8
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 40s
10g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
41ph 10s
15g trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-3
39ph 42s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Tahm Kench
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 35s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Tahm Kench
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Kindred
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
39ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred
Tahm Kench
Vex
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
38ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Pantheon
Fizz
Maokai
Corki
Riven
Tahm Kench
Morgana
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
38ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
LeBlanc
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Ezreal
Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Kai'Sa
Riven
Morgana
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Ornn
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
32ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Miss Fortune
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Zed
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
38ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Diana
Kindred
Tahm Kench
Shen
Zed
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth
Miss Fortune
Illaoi
Maokai
Diana
Kindred
Tahm Kench
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Morgana
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Miss Fortune
Fizz
Maokai
Diana
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Morgana
Jhin