701
시 원 #스 쿨
TFT hạng #705840
-18220
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
55 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
7
1
1
1
4
2
7
5
2
3
4
4
8
6
1
6
4
3
Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 59s
12g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Morgana



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma

Nunu & Willump



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas

Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Aurelion Sol
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Ornn

Rammus



Corki


Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Vex

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Talon



Gwen
Jax



Mordekaiser
Illaoi

Fizz
Kai'Sa



Nunu & Willump



Riven


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Malzahar
Dr. Mundo
Ngộ Không
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Volibear
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko



Vi

Bard



Loris
Taric
Nidalee
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 49s
4th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath


Malzahar

Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Hạng Ba
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 15s
4th trước
Thường
Rumble



Tristana



Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz



Annie
Ziggs
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 23s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen

Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Volibear



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Kennen



Ngộ Không



Yone



Yone
Yunara


Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Caitlyn
Vi


Orianna

Loris



Seraphine



T-Hex



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Swain


Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không


Zilean
Volibear


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Kindred

Volibear

Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven
Sejuani


Swain



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 34s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Annie

Ziggs



Tibbers



















































































