378
시 우 #0311
TFT hạng #830078
-16265
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
31 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
16.67%1 T - B 5
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
5
1
8
1
6
5
8
1
7
1
7
5
4
4
1
8
7
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma

Nunu & Willump



LeBlanc
Blitzcrank
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump



Nunu & Willump
LeBlanc



Bard


Blitzcrank
Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 7s
12ng trước
Xếp Hạng
Fiora



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 24s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora

Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 19s
15ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Bard



Vex



Graves
Graves
Graves
Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 39s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench

Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai

Viktor



Ornn



Rhaast



Morgana

Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 13s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump


Blitzcrank

Sona
Vex



Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump

Bard



Blitzcrank


Sona

Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Thường
17ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 2s
17ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump

Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không

Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Jinx


Dr. Mundo


Singed
Warwick



Kindred
Lucian & Senna
Volibear
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
41ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred

Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred

Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Sion
Ambessa



Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Swain
Fiddlesticks
Shyvana
Aatrox



Mel
Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Ambessa
Taric
Seraphine


Swain


Fiddlesticks


Shyvana



Mel



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Sion
Rek'Sai
Nautilus

Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Teemo

Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen


Taric
Veigar



Fizz



Swain

Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine



Braum


Kalista



Fiddlesticks
Thresh






























































