491
승전사 #KR1
TFT hạng #957795
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
30 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
1
1
7
7
8
8
7
4
7
3
1
4
6
2
8
7
5
4
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
LeBlanc



Jhin

Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Vex
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Mordekaiser
Viktor

Rhaast
Karma
Master Yi



Tahm Kench

Bard



Blitzcrank



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Akali
Maokai



Kindred
Fiora


Vex



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo


Nasus
Jinx
Jinx
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
32ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Nautilus
Gangplank
Gwen
Kalista



Ornn
Fiddlesticks


Shyvana


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 19s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank

Ambessa
Bel'Veth


Swain
Fiddlesticks
Shyvana



Aatrox



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 19s
3th trước
Xếp Hạng
Vi
Ekko

Sejuani



Ambessa



Lissandra
Seraphine
Azir



Ziggs
Ryze


Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kennen

Ngộ Không
Renekton

Yunara



Swain
Lucian & Senna
Sett


Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain


Shyvana
Aatrox



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks
Shyvana


Aatrox



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không

Yunara



Swain
Kindred
Lucian & Senna


Shyvana


Sett

Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Sejuani
Loris

Lissandra

Seraphine



Braum


T-Hex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth
Swain



Fiddlesticks

Shyvana

Aatrox



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Vi
Jinx

Loris


Miss Fortune

Seraphine
T-Hex



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không


Yunara
Swain
Kindred



Lucian & Senna


Shyvana

Sett

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 13s
4th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Graves
Nautilus
Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Yunara
Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe


Tryndamere
Sejuani



Kobuko & Yuumi
Milio



Lissandra



Braum



Ornn















































































