269
승덕이 #KR1
TFT hạng #760648
-116088
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
0 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
83.33%5 T - B 1
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
8
4
4
3
1
2
3
2
6
2
1
5
4
4
6
4
2
7
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 20s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 9s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
29ph 14s
28ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot



Riven


Bard

Hạng Tư
Thường
29ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 51s
29ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen

Jax



Rhaast



Hạng Tư
Thường
29ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 36s
29ng trước
Thường
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus


Rammus
Bard
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank

Sona
Vex



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Gwen


Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa



Rhaast



Karma



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Gnar
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Bard


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie



Illaoi



Karma

Robot



LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Braum



Kalista



Ornn


Fiddlesticks
Thresh


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine

Braum

Kalista



Ornn



Fiddlesticks



Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 54s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris

Gwen
Seraphine



Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks



Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Orianna
Loris
Seraphine
Braum



Nasus


Azir



Zilean
Lucian & Senna
T-Hex



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Kog'Maw
Teemo
Poppy
Vayne



Garen



Lux
Kai'Sa



Swain
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Vi


Orianna

Sejuani



Loris


Taric
Lissandra



Seraphine



Braum



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Draven
Ahri

Taric

Ngộ Không



Yunara



Swain
Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Fizz
Swain
Ziggs



Volibear



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Dr. Mundo


Seraphine
Ngộ Không
Singed

Warwick



Kindred



Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 11s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không



Yone



Yunara

Ornn






























































































