1
승긍이 #2001
TFT hạng #470660
-1749
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
55.56%5 T - B 4
87.50%7 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
5
3
2
4
2
1
7
4
3
5
8
4
6
5
1
4
3
3
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Karma



Fiddlesticks



Diana
Kennen



Amumu
Maokai



Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Diana



Karma
Yunara
Ivern
Alune



Maokai



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Diana



Kha'Zix



Ornn
Fiddlesticks
Hecarim


Ezreal

Soraka
Azir
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Vi
Maokai
Ahri



Zyra
Sett



Sivir



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal



Draven



Amumu
Gnar



Taric
Maokai



Kennen



Ivern


Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
43ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Xayah
Rakan
Vi
Tristana



Lillia
Sivir



Ashe
Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 10s
19ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Rammus



Sivir



Tristana



Vi


Gnar



Lillia



Ashe
Taric



Ashe

Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 7s
19ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi



Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Gnar
Người Đá
Taric
Rồng Ngàn Tuổi


Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 40s
21ng trước
Xếp Hạng
Azir
Fiddlesticks
Soraka



Zyra

Maokai
Amumu
Malphite


Alune
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 47s
23ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Quái Đá Krug



Mầm Non
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh



Bụi Gai Đỏ


Người Đá
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 11s
23ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Alistar
Ornn
Diana
Hecarim
Aphelios



Lillia



Ivern
Gnar



Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 55s
25ng trước
Xếp Hạng
Shen
Tristana

Amumu



Vi
Sivir



Kennen



Lillia



Ashe



Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 3s
25ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi

Cóc Thành Tinh



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Người Đá
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 37s
28ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Amumu
Soraka



Azir

Zyra

Kennen



Malphite



Alune
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Rakan
Rammus



Tristana



Vi
Sivir


Ashe
Gnar



Taric

Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Diana
Warwick



Sói Hắc Ám


Quái Đá Krug
Rek'Sai
Azir
Malphite



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
41ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Alistar
Diana
Hecarim
Lillia



Aphelios



Ivern
Alune



Gnar



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Sỏi
Kog'Maw
Diana
Morgana


Hecarim
Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Alune



Taric



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
42ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Quái Đá Krug
Kog'Maw



Nidalee



Vi



Sett



Cóc Thành Tinh
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
44ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Warwick


Quái Đá Krug
Azir


Sói Hắc Ám


Diana
Bụi Gai Đỏ
Malphite



Alune
































