슬찬이#9183
1
슬찬이 #9183
TFT hạng #566207
-45567

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
27.27%3 T - B 8
60.00%6 T - B 4
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
6
3
2
8
6
8
1
3
7
4
8
5
1
2
4
2
5
8
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
37ph 25s
18g trước
Xếp Hạng
Pyke
Maokai
Urgot
Kindred
Aurelion Sol
Robot
Master Yi
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
40ph 6s
23g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
39ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Maokai
Kai'Sa
Urgot
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin
Blitzcrank
Zed
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Bard
Jhin
Sona
Vex
Shen
Shen
Graves
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Pantheon
Lulu
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
33ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pantheon
Kai'Sa
Urgot
Karma
Robot
Riven
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
38ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Riven
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 46s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Urgot
Karma
Aurelion Sol
Robot
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Riven
Blitzcrank
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
36ph 51s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Jhin
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
30ph 35s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Master Yi
Nunu & Willump
Xayah
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Viktor
LeBlanc
Bard
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
33ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Gwen
Maokai
Kai'Sa
Urgot
Kindred