360
스파이더맨고인물 #KR1
TFT hạng #650692
-894
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
28 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
33.33%2 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
6
5
5
4
6
5
2
1
1
6
4
5
2
1
3
6
5
5
Hạng Tư
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 30s
4ng trước
Thường
Camille



Diana



Elise
Cassiopeia



Caitlyn
Hecarim
Người Đá


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Camille

Hecarim



Elise
Cassiopeia

Người Đá

Morgana

Taric
Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Elise
Hecarim

Camille

Cassiopeia
Diana
Morgana



Người Đá
Taric


Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Camille



Caitlyn



Elise


Morgana



Cassiopeia

Người Đá
Diana
Ivern
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Camille



Elise



Mầm Non
Tristana
Cassiopeia


Ashe
Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Kobuko

Teemo
Veigar
Lillia

Tristana



Gnar


Hạng 6
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 4s
5ng trước
Thường
Akali
Elise



Camille



Caitlyn
Cassiopeia



Maokai

Morgana
Amumu
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Kog'Maw



Rakan
Cóc Thành Tinh

Master Yi

Akali
Lillia


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko

Quái Đá Krug



Teemo
Rammus



Tristana



Ashe


Gnar

Sivir
Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 49s
6ng trước
Thường
Kobuko
Veigar
Teemo
Tristana



Rammus

Quái Đá Krug
Gnar



Sett
Taric



Ivern



Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 39s
6ng trước
Thường
Rengar



Alistar


Azir

Akali
Kha'Zix



Ezreal

Aphelios

Kennen
Alune

Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 25s
20ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Yorick
Karma
Master Yi



Ahri



Lillia



Sett

Yunara
Ashe
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 59s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bụi Gai Đỏ


Chim Mẹ


Sỏi
Cua Kỳ Cục


Quái Đá Krug
Người Đá

Rồng Ngàn Tuổi



Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 55s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Karma
Yorick

Yunara
Quái Đá Krug
Sett



Ahri


Lux



Master Yi

Ashe


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Mầm Non
Sỏi
Cóc Thành Tinh



Chim Mẹ
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ



Người Đá


Hạng Nhất
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 34s
1th trước
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
Anivia


Ashe



Tryndamere



Sejuani



Garen


Lissandra



Braum



Ornn



Volibear



Hạng Ba
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 55s
1th trước
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
Anivia



Ashe
Tryndamere
Xin Zhao
Nautilus

Sejuani

Loris

Lissandra



Braum



Ornn



Hạng 6
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 24s
1th trước
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
Shen
Jhin
Yasuo



Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không



Yone



Kindred

Azir



Aatrox



Hạng 5
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 31s
1th trước
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
Blitzcrank



Ashe
Vi



Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Warwick



Ziggs


Aatrox



Hạng 5
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 7s
1th trước
Kho Báu Cổ Điển Của Choncc
Briar


Sion
Nautilus



Draven

Ambessa



Swain



Ornn



Shyvana



Mel



Atakhan













































