2
스칸띠 #1351
TFT hạng #588387
-25619
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
75 ĐNG
36% Tỉ lệ thắng
T:43 - B:77
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
54.55%6 T - B 5
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
2
7
8
7
2
8
4
7
6
7
1
7
7
3
4
5
1
2
Hạng 6
Xếp Hạng
25ph trước
Giai đoạn 5-6
34ph 10s
25ph trước
Xếp Hạng
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Jhin


Blitzcrank
Sona
Vex


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 4-5
34ph 49s
1g trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai
Bel'Veth



Maokai
Rhaast



Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
1g trước
Xếp Hạng
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Jhin


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
40ph 8s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Karma
Nunu & Willump



Morgana

Jhin

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 4-6
36ph 22s
2g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali



Rammus
Nunu & Willump



Tahm Kench
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Jhin
Jhin
Vex



Shen
Shen
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Jhin
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Rhaast
Kindred



Tahm Kench

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump

Xayah



Morgana



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax



Rhaast
Riven
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana



Fiora
Jhin



Blitzcrank
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Jhin
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Fizz
Rammus



Corki


Karma

Robot
Riven



Morgana
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth
Illaoi
Viktor
Karma
Master Yi
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Aurelion Sol
Riven



Xayah
Bard


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon



Jax
Rammus



Corki


Riven



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Xayah
Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax
Maokai

Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki

Riven


































