894
스밀레 #KR1
TFT hạng #420730
-72752
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
46 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
77.78%7 T - B 2
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
4
3
1
8
2
4
4
5
4
1
1
4
3
1
3
5
7
4
Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 1s
1ng trước
Thường
Poppy
Veigar


Caitlyn
Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Hạng Ba
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 51s
1ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath
Milio



Pantheon



Maokai



Samira
Riven
Tahm Kench



Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 45s
1ng trước
Thường
Leona
Jinx
Miss Fortune



Maokai



Diana



Kindred



Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng Ba
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 23s
3ng trước
Thường
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 17s
6ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast

Hạng 8
Thường
6ng trước
Giai đoạn 3-5
36ph 16s
6ng trước
Thường
Briar
Teemo
Lissandra
Rek'Sai


Bel'Veth
Maokai
Kai'Sa


Hạng Nhì
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 8s
7ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 38s
7ng trước
Thường
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast



LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 14s
8ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio



Corki
Riven
Hạng 5
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 52s
11ng trước
Thường
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng Tư
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-1
30ph 22s
11ng trước
Thường
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast
Hạng Nhất
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 14s
11ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhất
Thường
12ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 46s
12ng trước
Thường
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Rhaast



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana


Rhaast
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 11s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki

Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 42s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot

Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng Ba
Thường
14ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 59s
14ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 37s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali



Kai'Sa


Rhaast
Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 11s
20ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Pantheon
Maokai
Urgot


Kindred



Tahm Kench
Morgana



Morgana
Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 14s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Twisted Fate


Talon
Jax



Ornn



Rammus
Shen























































