421
스 텐 #KR1
TFT hạng #855360
-68486
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
93 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
66.67%4 T - B 2
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
6
4
2
3
1
6
6
3
6
7
3
1
5
4
8
5
2
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 43s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 43s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai

Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 9s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Corki
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 12s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Gwen



Jax


Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 6s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 41s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-5
42ph 27s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump
Jhin
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra

Zoe
Mordekaiser



Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard


Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Akali

Gragas
Maokai

Urgot
Viktor
Master Yi



Tahm Kench



Bard


Fiora


Sona

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Rhaast
Kindred



Tahm Kench



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Yasuo

Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yone
Yunara



Swain
Kindred


Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Taric
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Azir
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Viego

Ashe


Xin Zhao
Yorick
Nautilus
Loris

Gwen
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Zoe

Leona

Taric



Skarner
Diana



Swain
Shyvana
Aurelion Sol



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 41s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko



Vi
Ekko



Taric
Seraphine


Singed

Nidalee



Swain



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz




































































