48
슈퍼개미왕 #KR1
TFT hạng #304817
-1181
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
43 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:37 - B:42
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.33
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.11%8 T - B 11
50.00%8 T - B 8
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
7
1
8
5
6
7
8
3
1
1
1
4
5
2
5
6
7
1
8
5
2
1
1
7
7
7
3
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
43ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Mầm Non


Sỏi
Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Người Đá
Bụi Gai Đỏ


Rồng Ngàn Tuổi


Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Fiddlesticks



Diana



Ezreal


Soraka
Hecarim



Aphelios

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Ahri

Karma
Veigar
Yorick
Vi

Ashe


Alune
Sett



Sivir

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Vi
Người Đá


Alune



Amumu


Aphelios



Kog'Maw
Nidalee



Lux

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Diana

Kha'Zix



Hecarim



Ornn
Fiddlesticks
Ezreal



Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 38s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Mầm Non



Sói Hắc Ám

Quái Đá Krug



Sỏi
Gnar
Người Đá

Bụi Gai Đỏ
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh


Mầm Non
Sỏi
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục

Người Đá
Quái Đá Krug



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Karma
Alistar
Amumu
LeBlanc



Ivern
Gnar
Maokai



Ezreal



Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Tristana


Kobuko
Cua Kỳ Cục



Rakan
Diana
Gnar



Ahri

Alune


Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Akali



Ornn



Varus



Camille



Kayle
Sejuani
Aphelios

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Diana



Fiddlesticks
Kha'Zix



Hecarim



Soraka
Ezreal


Kennen
Aphelios
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Ornn
Kha'Zix



Fiddlesticks
Diana



Ezreal

Soraka
Alune
Kennen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Gnar
Ezreal


Kennen



Draven



Amumu

Ivern
Taric
Maokai



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Vi



Tristana
Rakan
Caitlyn



Cua Kỳ Cục



Sejuani



Sivir



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Yunara
Vi
Zyra
Ahri



Sett



Sivir


Ashe



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 14s
7ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Taric
Người Đá



Morgana

Ahri



Ivern
Sett



Lux



Ahri


Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Sỏi
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám

Quái Đá Krug
Người Đá


Sett
Maokai



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Quái Đá Krug
Ivern
Morgana
Người Đá
Ahri



Sett


Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Yorick
Yunara


Quái Đá Krug
Sett



Alune
Ahri



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Karma
Yorick
Tristana
Sivir



Ahri



Vi

Master Yi
Lux
Maokai
































