533
숴 짱 #KR2
TFT hạng #663151
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
7 ĐNG
88% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:1
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
50.00%5 T - B 5
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
8
2
4
8
7
3
5
3
4
8
1
6
4
7
1
6
6
1
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 45s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump

LeBlanc



Bard

Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas
Maokai



Urgot

Master Yi


Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 18s
13ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Milio
Maokai

Urgot
Kindred


Master Yi



Fiora


Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 55s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Bel'Veth

Jinx



Gragas
Maokai


Kindred

Master Yi

Shen
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
15ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 10s
15ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle



Zac



Aatrox
Jhin
Malzahar
Udyr
K'Sante



Sett



Braum



Lee Sin



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
15ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 0s
15ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Viego


Samira



Sett



Volibear



Braum


Gwen



Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
18ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Kobuko



Xayah



Ahri


Neeko



Jinx



K'Sante



Poppy



Braum

Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 5s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas


Maokai



Urgot
Kindred



Tahm Kench
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 9s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot

Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
19ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump



LeBlanc
Morgana
Blitzcrank
Sona


Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 17s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot



Tahm Kench
Jhin

Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 43s
19ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Morgana
Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 53s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Jhin
Blitzcrank
Vex


Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 42s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa

Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 38s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Nunu & Willump
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai



Urgot

Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench



Jhin
Morgana



























































