1178
숟가락행진곡 #간 댜
TFT hạng #33189
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
3.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.22%13 T - B 5
56.25%9 T - B 7
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
2
6
1
4
1
1
3
5
5
2
7
3
1
8
4
6
1
3
1
8
8
4
3
6
4
5
1
5




