539
숟가락라이프 #KR1
TFT hạng #601978
-5325
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
60 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
4
5
5
8
1
8
1
5
6
7
3
6
3
2
8
2
2
4
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Morgana


Ahri



Quái Đá Krug
Sett



Taric



Người Đá

Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc

Kennen

Amumu


Ezreal


Taric
Ivern
Draven


Gnar
Maokai
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 29s
14ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Kennen



Amumu



Ezreal


Maokai
Taric



Gnar
Ivern

Draven



Lillia
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 22s
14ng trước
Xếp Hạng
Varus
Kog'Maw
Diana
Aphelios



Nidalee


Vi
Amumu


Người Đá



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 54s
14ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Vi
Người Đá


Kog'Maw
Diana
Aphelios



Nidalee



Amumu



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 11s
18ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug


Người Đá



Mầm Non
Sói Hắc Ám
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 2s
18ng trước
Xếp Hạng
Shen
Tristana
Sivir



Vi
Lillia
Amumu



Ivern
Kennen

Ashe



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-3
39ph 21s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Ezreal

Vi

Sett


Ahri

Master Yi
Sivir

Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 12s
19ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ

Người Đá



Gnar
Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 56s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Xayah



Bard


Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
4th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast

Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
31ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 32s
4th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench

Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Talon

Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump


Riven
Xayah



Jhin

Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast

Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred





















































