102
수정 테이프 #3021
TFT hạng #198694
-2965
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
41 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:28 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
50.00%6 T - B 6
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
1
5
1
4
8
4
8
3
1
8
2
8
1
1
2
1
8
7
7
8
4
1
6
4
2
7
5
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
42ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Yorick
Karma
Sett



Ashe



Taric
Gnar
Maokai



Alune

Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 33s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka



Azir
Fiddlesticks
Rammus
Amumu

Malphite



Malphite
Zyra


Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Người Đá



Gnar



Ashe



Hecarim
Sivir


Nidalee



Alistar
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Malphite



Draven



Alune



Sett



Amumu
Lux


Kennen

Gnar
Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Ornn

Camille



Varus



Leona
Akali



Sejuani
Kayle
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Vi
Rengar



Rakan
Rammus



Tristana
Nidalee



Ashe



Lillia

Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Shen
Ornn

Rengar



Varus
Kha'Zix

Diana
Lillia
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus
Kha'Zix



Azir


Shen



Warwick
Fiddlesticks

Zyra
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Yorick

Soraka



Zyra



Azir
Fiddlesticks

Kennen



Amumu



Maokai



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 33s
9ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Master Yi



Rek'Sai
Azir



Kog'Maw



Ahri
Sett

Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Azir
Fiddlesticks
Soraka


Amumu



Malphite



Yorick
Zyra


Alune

Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Vi



Caitlyn



Cua Kỳ Cục



Elise
Cassiopeia
Sivir

Morgana

Người Đá



Lux



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 42s
10ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Ornn
Diana
Hecarim
Maokai



Taric
Aphelios


Rakan
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 3s
11ng trước
Xếp Hạng
Camille
Akali


Diana

Warwick
Elise



Sói Hắc Ám
Người Đá


Hecarim
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 24s
11ng trước
Xếp Hạng
Vi
Sivir



Maokai



Người Đá


Ivern
Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Ashe
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 13s
12ng trước
Xếp Hạng
Diana
Rakan
Kha'Zix



Rammus



Veigar
Tristana
Fiddlesticks


Aphelios



Kennen
Ashe

Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-3
43ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim


Nidalee



Alistar



Sivir



Gnar



Ivern


Taric



Maokai



Ashe
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 44s
13ng trước
Xếp Hạng
Alune



Ornn

Diana
Lux

Azir
Ezreal
Hecarim


Malphite



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 13s
13ng trước
Xếp Hạng
Varus
Kha'Zix



Fiddlesticks


Soraka



Azir



Shen
Warwick
Malphite



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 59s
14ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Ivern
Taric



Draven



Gnar

Ezreal



Maokai



Kennen



Alistar



































