수 뚱#0000
1
수 뚱 #0000
TFT hạng #86111
30 trận gần nhất
27%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 22
[27%]
Hạng trung bình
5.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.77%4 T - B 9
25.00%3 T - B 9
27.27%3 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
8
5
4
6
4
8
6
7
5
6
5
8
8
7
8
2
4
3
8
7
1
6
7
5
7
7
6
1