송쾌복#KR4
111
송쾌복 #KR4
TFT hạng #243630
-6840

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.06%8 T - B 9
35.71%5 T - B 9
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
5
4
6
7
2
1
8
4
8
6
4
2
5
6
1
6
8
2
2
1
4
7
6
5
1
8
6
8
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
34ph 57s
4g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Rammus
Corki
Riven
Bard
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
38ph 44s
4g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
36ph 53s
6g trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax
Milio
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 27s
7g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 49s
9g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Sona
Sona
Vex
Shen
Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 6s
11g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Rammus
Corki
Riven
Tahm Kench
Sona
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
13g trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot
Rhaast
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
40ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jax
Maokai
Rammus
Nunu & Willump
LeBlanc
Tahm Kench
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Milio
Rhaast
Rammus
Corki
Riven
Tahm Kench
Bard
Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Illaoi
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
37ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Rammus
Kindred
Kindred
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
33ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Pantheon
Fizz
Rhaast
Rammus
Master Yi
Riven
Morgana
Shen
Zed
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Aurelion Sol
Robot
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
35ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Milio
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Graves
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Urgot
Riven
Tahm Kench
Vex
Graves