소녀가장원딜러#2985
713
소녀가장원딜러 #2985
TFT hạng #113985
-10740

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
60.00%6 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
1
6
3
8
5
1
2
4
1
8
4
4
8
4
8
1
1
8
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
33ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Meepsie
Maokai
Xayah
Tahm Kench
Morgana
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
33ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
37ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 26s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
35ph 18s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Illaoi
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Fiora
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
39ph 33s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pantheon
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
40ph 47s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Cho'Gath
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Shen
Graves