47
세상아덤버라 #KR1
TFT hạng #581608
-208021
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
75 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
54.55%6 T - B 5
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
6
4
1
8
6
1
4
8
8
1
8
1
1
4
6
3
5
4
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 14s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Seraphine
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 1s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Xin Zhao
Shen
Swain
Leona

Volibear
Braum



Gwen



Seraphine



Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 46s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Rell
Rell

Syndra
Shen
Swain
Leona



Braum



Gwen



Seraphine



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 40s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Zac
Rakan
Jhin



Malzahar



Neeko
K'Sante


Varus



Varus



Yone



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 41s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian

Lucian
Aatrox
Gangplank
Gangplank
Senna



Senna
Karma



Jarvan IV



Yone



Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 11s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Pantheon
Illaoi


Aurora
Rhaast
Master Yi


Blitzcrank


Vex



Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 14s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Jhin
Xayah
Shen



Yasuo



Jinx
K'Sante



Jarvan IV


Lee Sin
Varus



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Twisted Fate
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 42s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank



Sona
Shen



Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 24s
25ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Jinx



Akali
Milio
Pantheon



Illaoi
Riven
Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 24s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Bard
Fiora



Blitzcrank
Vex


Vex
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-3
41ph 13s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 59s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Blitzcrank
Sona
Vex


Shen
Graves



Morgana
Morgana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 16s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Vex
Shen



Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 20s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank



Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank
Blitzcrank
Vex


Shen



Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 8s
28ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Sona



Vex



Graves



Morgana


Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 36s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate
Akali
Milio
Maokai



Urgot
Corki


Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 15s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 33s
28ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump
Fiora


Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Zed



Morgana










































