471
세부요 #KR1
TFT hạng #946198
-5927
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
64 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
87.50%7 T - B 1
87.50%7 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
3
6
5
3
2
4
3
7
4
3
4
2
8
8
8
8
4
4
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Gwen

Samira

Ornn
Rammus



Nami


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox
Jax
Ornn



Rammus


Corki



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate
Jax


Milio



Corki



Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke

Meepsie

Mordekaiser

Illaoi

Viktor



Rhaast

Nami
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn

Nami



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx



Meepsie



Illaoi

Aurora

Diana



Rhaast



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 6s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 22s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Leona
Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Nami


Bard
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 17s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate


Jax
Milio

Pantheon
Maokai
Viktor
Lulu



Rhaast



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 41s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali



Rhaast


Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 21s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax
Milio

Pantheon
Maokai



Lulu


Rhaast
Fiora
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 45s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate


Jax
Milio



Pantheon

Maokai


Lulu


Rhaast



Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate

Talon



Jax



Milio



Corki



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate
Talon
Jax



Milio


Corki



Riven



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
31ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Meepsie
Illaoi
Diana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Cho'Gath
Rek'Sai
Aurora
Urgot
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Qiyana
Ashe
Cho'Gath
Gangplank
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-1
35ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Jarvan IV
Kog'Maw
Blitzcrank
Sejuani
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin



Yasuo
Xin Zhao

Ahri

Kennen


Ngộ Không

Ornn
Lucian & Senna



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris



Gwen
Seraphine

Braum



Braum
Kalista
Fiddlesticks

Thresh






































































