31
세 령 #5943
TFT hạng #810069
43018
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
55 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:19 - B:28
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
25.00%2 T - B 6
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
5
6
8
8
7
2
5
1
5
3
2
4
8
3
7
7
1
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ph trước
Giai đoạn 6-6
35ph 25s
19ph trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Fizz


Samira
Ornn



Nami



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
51ph trước
Giai đoạn 5-5
35ph 40s
51ph trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai

Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa



Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra



Gragas
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma

Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
1g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon



Jax



Rhaast
Morgana
Shen
Graves
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 16s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath



Maokai

Aurelion Sol



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 14s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath



Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Karma

Tahm Kench
Graves



Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 4-5
31ph 6s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath


Gragas
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa
Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai

Gragas
Mordekaiser
Pantheon
Karma


Master Yi



Tahm Kench



Bard
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Mordekaiser
Miss Fortune
Diana



Rhaast
LeBlanc



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Mordekaiser
Miss Fortune



Diana



Rhaast
LeBlanc



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Miss Fortune
Kai'Sa


Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar


Aatrox

Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon



Jax



Ornn

Lulu
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Meepsie
Aurora

Viktor



Robot



Master Yi
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Leona
Jax
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate


Akali



Maokai



Urgot
Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Milio
Maokai



Corki
Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 18s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Jinx



Pantheon
Illaoi


Aurora


Nunu & Willump
Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate
Akali



Maokai



Urgot



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 3s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate
Akali



Maokai


Urgot
Kindred

































