572
성원중독 #KR1
TFT hạng #1060866
-197919
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
3 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
60.00%3 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
6
1
3
4
3
7
7
5
1
1
4
7
7
5
5
5
4
6
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 38s
23ng trước
Xếp Hạng
Gwen



Pantheon
Miss Fortune

Samira
Ornn

Lulu
Nami



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 27s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 39s
27ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax



Illaoi



Lulu



Nami



Nunu & Willump



Xayah


Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 19s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Diana



Bard



Blitzcrank


Vex

Shen



Morgana



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Miss Fortune
Diana


Fiora



Vex
Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Riven
Jhin



Blitzcrank
Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Illaoi
Aurora



Master Yi
Fiora



Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie


Fizz



Rammus



Corki

Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Jax

Mordekaiser

Kai'Sa
Lulu


Nunu & Willump



Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen



Samira



Ornn



Nami



Vex

Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Rek'Sai



Zoe
Leona



Taric
Diana



Fiddlesticks
Shyvana
Aurelion Sol



Aatrox



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo



Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yone



Yunara



Sett


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Shyvana

Volibear



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Darius

LeBlanc



Ambessa


Swain



Ornn

Kindred

Mel

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
41ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Cho'Gath

Malzahar

Taric


Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Fizz



Ornn
Ziggs
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Jinx



Dr. Mundo



Singed


Warwick


Ornn
Fiddlesticks
Lucian & Senna

Ziggs
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven

Darius



LeBlanc



Ambessa



Swain

Aatrox



Volibear



Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Graves



Nautilus
Gangplank

Miss Fortune


Fizz



Swain
Tahm Kench



Aatrox












































































