58
성욱e #KR1
TFT hạng #233151
-9085
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
68 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:58 - B:53
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%10 T - B 6
50.00%7 T - B 7
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
3
5
5
3
2
2
4
4
1
6
2
2
8
7
8
5
2
5
3
3
6
1
7
3
2
4
4
5
Hạng 5
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 29s
2g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Akali



Rakan
Vi



Cua Kỳ Cục
Amumu
Diana


Bụi Gai Đỏ



Hạng 6
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 43s
3g trước
Xếp Hạng
Yorick
Rakan
Sejuani
Vi



Cua Kỳ Cục
Sett



Kennen



Ashe


Hạng Ba
Thường
7g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 7s
7g trước
Thường
Leona
Ornn



Akali


Varus


Camille
Sejuani

Kayle



Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 12s
10g trước
Xếp Hạng
Tristana

Rammus


Kobuko
Teemo
Shen
Fiddlesticks



Gnar



Lillia
Sivir



Hạng Ba
Thường
22g trước
Giai đoạn 6-2
37ph 3s
22g trước
Thường
Hecarim
Xayah
Aphelios



Diana



Gnar



Ivern


Người Đá
Taric
Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



LeBlanc
Ornn

Fiddlesticks



Lillia



Rammus

Ahri



Gnar



Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 48s
1ng trước
Thường
Veigar



Leona
Teemo
Kobuko

Rammus



Fiddlesticks


Gnar



Lillia
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Akali



Fiddlesticks



Kha'Zix
Shen
Warwick


Diana
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Hạng 6
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
2ng trước
Thường
Ornn
LeBlanc

Hecarim

Alistar
Ezreal



Hecarim
Alune



Gnar



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Alistar



Ornn
Xayah
Hecarim


Fiddlesticks



Ezreal


Lux



Taric
Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 13s
5ng trước
Thường
Varus


Akali



Warwick

Amumu



Shen
Bụi Gai Đỏ


Diana

Hecarim

Kennen
Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 9s
5ng trước
Thường
Yorick
Karma
Master Yi



Vi
Ahri



Taric


Sett



Kog'Maw
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 39s
5ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
LeBlanc



Hecarim


Fiddlesticks



Soraka


Ezreal



Gnar
Kennen


Hạng 7
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-1
42ph 40s
6ng trước
Thường
Rakan


Azir
Vi



Sejuani
Cua Kỳ Cục
Nidalee



Master Yi
Sivir


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-2
43ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah
Hecarim



Alistar



LeBlanc



Fiddlesticks



Ezreal
Gnar

Hạng 5
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 22s
6ng trước
Thường
Leona
Fiddlesticks



Cassiopeia
LeBlanc
Ornn
Shen


Alune



Rammus



Lillia



Hạng Nhì
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 29s
6ng trước
Thường
Yorick

Cua Kỳ Cục
Caitlyn
Sejuani
Tristana
Sivir



Ashe



Amumu



Maokai



Vi
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 20s
7ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Chim Mẹ



Sỏi



Sói Hắc Ám



Cua Kỳ Cục

Cóc Thành Tinh
Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Teemo
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Akali



Varus

Ornn



Camille
Sejuani
Kayle



Amumu



Hạng 5
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 6s
7ng trước
Thường
Azir



Rek'Sai
Alistar

Kobuko
Zyra



Sett
Malphite



Warwick
































