성 해#1025
8
성 해 #1025
TFT hạng #852432

Loading...

30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
83.33%5 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
1
4
1
8
8
3
1
4
2
2
1
2
7
4
5
8
4
5
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
39ph 26s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 24s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Zac
Aatrox
Jhin
Udyr
Sett
Lee Sin
Varus
Zyra
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 24s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Lux
Ahri
Swain
K'Sante
Karma
Jarvan IV
Gwen
Robot
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
36ph 13s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 17s
23ng trước
Thường
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 4s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
39ph 27s
26ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Pantheon
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
37ph 10s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 59s
29ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 42s
1th trước
Thường
Teemo
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
31ph 10s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 41s
1th trước
Thường
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 45s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Jax
Irelia
Kindred
Yuumi
Kayle
Xayah
Shen
Lee Sin
Yone
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Ekko
Draven
Jinx
Dr. Mundo
Ngộ Không
Singed
Warwick
Lucian & Senna
Ziggs
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
38ph 34s
4th trước
Thường
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune
Fizz
Lucian & Senna
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
38ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen
Braum
Kalista
Ornn
Fiddlesticks
Thresh
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
41ph 39s
4th trước
Thường
Lulu
Rumble
Teemo
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không
Fizz
Azir
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
39ph 22s
4th trước
Thường
Neeko
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Milio
Ngộ Không
Skarner
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 43s
4th trước
Thường
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Fizz
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 40s
4th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Renekton
Azir
Baron Nashor