505
섭깨비 #KR1
TFT hạng #379354
-2055
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
22 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 11
[50%]
Hạng trung bình
4.59
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
63.64%7 T - B 4
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
7
2
3
5
8
3
1
3
5
1
8
7
8
7
5
1
8
1
3
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Nidalee



Kog'Maw
Amumu



Vi
Aphelios



Người Đá


Gnar

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Karma

Kayle
Sejuani

Yorick
Yunara


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Karma
Sỏi
Gnar

Ahri



Sett
Morgana


Người Đá



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Veigar



Rek'Sai
Teemo


Rammus
Fiddlesticks



Gnar



Sett


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 26s
10ng trước
Xếp Hạng
Tristana
Lillia



Shen
Sivir



Amumu
Vi
Ashe



Kennen



Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 36s
10ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu

Ezreal
Ivern
Taric


Kennen



Draven



Gnar
Maokai



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 26s
18ng trước
Xếp Hạng
Xayah

Kayle



Leona


Rakan
Ornn



Sejuani



Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 15s
19ng trước
Xếp Hạng
Karma



Master Yi
Yorick
Quái Đá Krug
Vi



Kog'Maw



Sett
Ashe


Nidalee


Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 9s
21ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Sỏi
Người Đá
Gnar



Quái Đá Krug


Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 41s
23ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Sejuani
Kayle



Leona

Rakan
Xayah



Hecarim
Diana
Aphelios


Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 52s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Kobuko
Veigar
Rammus



Người Đá
Morgana

Tristana



Lillia

Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 1s
26ng trước
Xếp Hạng
Leona



Xayah
Kayle



Rakan
Ornn
Sejuani

Hecarim
Aphelios



Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 31s
26ng trước
Xếp Hạng
Shen
Tristana


Vi
Ivern



Amumu



Sivir



Gnar
Lillia



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 56s
26ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục
Mầm Non

Cóc Thành Tinh


Quái Đá Krug


Akali
Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-1
38ph 19s
27ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Master Yi
Hecarim
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-3
43ph 44s
29ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Mầm Non
Sói Hắc Ám



Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Malphite
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Rakan



Yorick

Karma
Diana
Fiddlesticks



Lillia


Alune



Ahri



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Kayle



Sejuani



Rakan


Ornn



Leona

Xayah
Hecarim
Alune
Aphelios



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick

Karma
Vi
Sett



Kayle
Diana
Elise
Zyra
Sivir



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
43ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu



Ezreal



Taric



Maokai



Ivern
Draven


Kennen



Gnar
Kennen
































