47
설계파업 #KR1
TFT hạng #266831
-29168
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
2 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
58.33%7 T - B 5
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
7
5
2
3
6
2
6
1
2
4
8
2
6
6
3
5
4
2
6
6
1
5
3
7
3
6
1
6
Hạng 8
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 12s
4g trước
Xếp Hạng
Karma
Ahri



Master Yi
Yunara
Maokai


Sivir


Vi
Sett

Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
42ph 38s
5g trước
Xếp Hạng
Zyra



Sivir
Taric



Vi
Azir
Amumu

Draven



Maokai

Yorick
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
44ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Leona



Sejuani
Rakan
Xayah
Ornn



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Veigar



Rammus



LeBlanc
Fiddlesticks



Alune


Gnar
Soraka
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Zyra



Taric

Soraka



Kennen



Amumu
Fiddlesticks
Azir
Malphite



Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Morgana


Elise
Kog'Maw



Người Đá



Sỏi
Quái Đá Krug
Alune



Diana
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rammus



Azir
Tristana
Kennen
Fiddlesticks
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Nidalee



Kennen



Kog'Maw

Người Đá



Amumu


Soraka
Azir
Vi
Taric

Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Người Đá



Master Yi
Draven



Ashe

Taric
Sivir
Sett
Nidalee



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rammus



Rek'Sai
Fiddlesticks
Ivern

Kennen



Azir
Malphite


Gnar
Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Vi



Người Đá



Rakan

Sivir



Tristana



Kog'Maw
Người Đá

Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Fiddlesticks



Soraka


Rammus



Leona
Ornn

Lillia



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Akali



Leona



Camille



Varus
Ornn



Kayle
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 53s
11ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Quái Đá Krug
Kog'Maw

Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Sỏi
Maokai

Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 32s
14ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Sejuani



Kayle



Leona
Xayah



Aphelios

Diana

Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 19s
16ng trước
Xếp Hạng
Vi



Kog'Maw
Nidalee



Maokai

Morgana



Master Yi
Sivir


Cóc Thành Tinh
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 46s
17ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Elise
Shen
Cassiopeia



Rammus

Fiddlesticks



Morgana



Lillia

Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona

Ornn



Xayah



Rakan
Kayle


Sejuani
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh


Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Sói Hắc Ám
Kog'Maw
Người Đá



Maokai


Rồng Ngàn Tuổi

Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 13s
20ng trước
Xếp Hạng
Elise

Caitlyn
Vi

Sivir


Lux



Morgana


Ashe



Sett



Maokai





































