1
서현인대용 #0405
TFT hạng #320059
-1128
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:35 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc III
2 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
46.15%6 T - B 7
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
4
5
5
5
3
5
3
1
3
7
1
4
3
4
3
5
6
2
Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 27s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex


Shen
Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 10s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Rhaast



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen



Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Vex
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank


Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Robot

Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump


Fiora



Vex



Vex
Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar


Veigar
Cho'Gath

Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Pantheon
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai



Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump
Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai

Viktor


Ornn



Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Pantheon
Maokai


Tahm Kench


Morgana



Shen


































