113
서유찬 #1117
TFT hạng #460479
67804
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
21 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
55.56%5 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
1
1
4
5
4
6
8
4
6
2
5
6
4
7
7
8
2
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 19s
8g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin
Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin
Blitzcrank



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio
Meepsie


Pantheon



Corki

Riven
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira


Ornn



Rammus

Nami



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Fizz
Kai'Sa
Rhaast


Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast



Fiora
Jhin
Vex


Shen


Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath


Lissandra



Rek'Sai
Bel'Veth

Mordekaiser
Kai'Sa
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 23s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pyke



Gragas

Gwen



Milio
Pantheon



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu
Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 7s
12ng trước
Xếp Hạng
Leona



Leona
Jax
Zoe



Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 59s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 14s
14ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank


Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 37s
14ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven


Bard


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 10s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Bel'Veth


Akali
Gragas
Maokai

Urgot

Master Yi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai



Urgot



Rhaast

Aurelion Sol

Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Morgana





































































