352
서민수는우주최강짱짱이다람쥐 #우주최강
TFT hạng #192853
-320
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
49 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 8
[65%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%10 T - B 4
76.92%10 T - B 3
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
8
1
3
2
5
8
5
1
1
4
2
1
3
3
3
6
6
3
3
3
1
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
42ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai
LeBlanc


Gnar
Cassiopeia
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Rek'Sai



LeBlanc



Fiddlesticks


Cassiopeia
Alistar



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-3
40ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Sói Hắc Ám
Rakan
Cóc Thành Tinh
Rek'Sai

Cua Kỳ Cục


Sỏi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 33s
10ng trước
Xếp Hạng
Draven



Morgana
Taric
Lux



Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Ivern
Người Đá
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 53s
10ng trước
Xếp Hạng
Vi
Sivir
Taric
Ashe



Người Đá


Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 40s
11ng trước
Xếp Hạng
Taric


Morgana

Amumu

Maokai



Draven



Rồng Ngàn Tuổi



Kennen



Người Đá
Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 34s
11ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Người Đá
Morgana
Taric

Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Kennen
Draven



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 57s
11ng trước
Xếp Hạng
Maokai



Taric

Kennen
Draven


Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Gnar
Morgana
Alune



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 15s
12ng trước
Xếp Hạng
Kennen
Maokai



Người Đá
Morgana
Rồng Ngàn Tuổi



Taric



Amumu
Draven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 53s
13ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Người Đá
Kennen


Draven



Maokai



Morgana
Rồng Ngàn Tuổi



Taric



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-2
43ph 18s
14ng trước
Xếp Hạng
Amumu


Người Đá
Kennen
Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Morgana



Draven



Taric

Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Sivir



Malphite



Mầm Non
Người Đá



Nidalee



Rek'Sai
Kog'Maw

Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 6s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Quái Đá Krug
Sivir



Malphite



Người Đá


Nidalee



Mầm Non
Kog'Maw
Ashe

Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Kog'Maw



Mầm Non
Malphite



Nidalee



Sivir



Rek'Sai
Warwick

Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
42ph 52s
22ng trước
Xếp Hạng
Malphite



Malphite
Malphite
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 56s
22ng trước
Xếp Hạng
Azir
Fiddlesticks
Malphite



Soraka



Amumu
Alune

Zyra



Maokai
Kennen
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 23s
23ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Rammus



Kha'Zix



Xayah
Vi

Tristana
Ezreal
Lillia

Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 19s
23ng trước
Xếp Hạng
Vi
Ezreal


Maokai
Draven



Ivern
Amumu



Gnar
Nidalee
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
42ph 45s
23ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks



Maokai
Azir
Zyra



Soraka



Amumu
Malphite



Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 32s
29ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Mầm Non



Người Đá
Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Gnar
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai
Mầm Non
Cóc Thành Tinh





























