549
서래지 #KR1
TFT hạng #419537
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
43 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
71.43%5 T - B 2
100.00%6 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
2
1
1
3
8
2
2
2
1
3
5
3
2
5
5
6
3
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami



Morgana

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Pyke



Gragas



Meepsie
Illaoi

Tahm Kench
Blitzcrank



Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai
Kai'Sa
Urgot
Kindred



Tahm Kench

Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 41s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon

Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Pantheon


Kai'Sa
Karma



Riven



Tahm Kench



Jhin



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Pyke
Zoe
Mordekaiser

Illaoi



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
33ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Viktor
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rammus



Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Ambessa
Taric
Nasus



Swain

Azir



Fiddlesticks

Shyvana
Sylas
Mel



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz
Shyvana



Ziggs



Sylas



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yunara



Kindred
Sett



Sylas



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Vayne



Taric
Garen



Lux



Swain


Ornn
Shyvana



Galio


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 58s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris

Braum



Kai'Sa


Ornn
Lucian & Senna



T-Hex



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Sion
Rek'Sai
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Swain
Fiddlesticks


Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain


Fiddlesticks

Shyvana
Aatrox



Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven
LeBlanc
Ambessa



Swain



Fiddlesticks
Mel



Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 13s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao

Poppy



Ahri
Garen



Lux



Swain



Zilean



Galio



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 34s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Poppy
Nautilus

Vayne



Lux


Zaahen



Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna
Sejuani
Loris



Lissandra

Seraphine



Braum



Renekton



Azir



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 23s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven
Swain
Atakhan



















































































