서 진#KOR
566
서 진 #KOR
TFT hạng #873903

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
42.86%3 T - B 4
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
5
8
2
1
5
1
4
8
1
5
3
1
7
8
8
8
6
3
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
1ng trước
Thường
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
1ng trước
Thường
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
39ph 33s
1ng trước
Thường
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
33ph 3s
1ng trước
Thường
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Miss Fortune
Urgot
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 15s
4ng trước
Thường
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
LeBlanc
Morgana
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 5-5
29ph 4s
5ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Bard
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
38ph 0s
5ng trước
Thường
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 58s
5ng trước
Thường
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
36ph 35s
6ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 3-6
36ph 16s
6ng trước
Thường
Twisted Fate
Maokai
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 21s
6ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
8ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
40ph 12s
8ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
8ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 7
Giai đoạn 4-2
37ph 19s
8ng trước
Thường
Nasus
Ezreal
Leona
Milio
Zoe
Aurelion Sol
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
36ph 16s
8ng trước
Thường
Leona
Lissandra
Lissandra
Gwen
Zoe
Mordekaiser
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
32ph 11s
8ng trước
Thường
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 52s
8ng trước
Thường
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Nami
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 4-6
38ph 42s
11ng trước
Thường
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Lissandra
Mordekaiser
LeBlanc
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
32ph 49s
12ng trước
Thường
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Jhin