172
서 리 #1117
TFT hạng #409715
-16222
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
75 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:28 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
43.75%7 T - B 9
43.75%7 T - B 9
46.67%7 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
1
8
6
4
2
7
1
1
5
7
1
3
1
6
3
5
6
8
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx



Akali
Rhaast



Morgana

Fiora



Vex



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Jinx

Illaoi



Rhaast
Nunu & Willump
Fiora


Jhin



Vex



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx



Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Sona
Vex



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank

Vex

Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump
LeBlanc


Tahm Kench



Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Illaoi



Rhaast

Kindred


Nunu & Willump



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Bard

Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Jhin

Blitzcrank


Vex



Vex
Shen
Graves



Hạng Nhất
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
8ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora

Jhin
Blitzcrank



Shen
Graves



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 3s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast



Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 20s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Jhin
Blitzcrank
Vex


Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Tahm Kench



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 10s
9ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen



Graves
Hạng Nhất
Thường
9ng trước
Giai đoạn 1-0
0ph 0s
9ng trước
Thường
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser

Rhaast



Morgana
Fiora


Jhin

Blitzcrank



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
11ng trước
Xếp Hạng
Milio
Urgot
Rammus



Corki

Tahm Kench

Fiora
Jhin


Vex



Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 38s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Milio
Urgot
Rammus



Corki



Tahm Kench


Bard

Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 38s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Pantheon



Rhaast



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 59s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana

Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves







































