329
생귤탱귤 #카피바라
TFT hạng #676955
-296181
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
66.67%4 T - B 2
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
1
3
1
7
4
8
8
7
6
8
5
5
2
1
2
1
7
7
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 3-2
31ph 57s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Naafiri
Lucian


Gnar

Aatrox
Dr. Mundo
Braum


Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 3-6
35ph 31s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Zac
Lucian

Jhin
Jhin
Swain
K'Sante


Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Aatrox
Darius

Senna
Akali



K'Sante



Ryze


Jarvan IV



Lee Sin



Robot

Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 38s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Dr. Mundo
Vi
Udyr


Sett



Braum



Gwen



Lee Sin



Twisted Fate



Zyra


Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 44s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista

Naafiri
Lux


Xin Zhao
Viego


Samira



Sett



Volibear



Braum



Gwen



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 45s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra



Vi
Janna

Swain



Viego
Ashe



Jarvan IV



Braum



Gwen



Lee Sin



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 3-6
29ph 47s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Vi


Janna
Swain
Jinx



Jarvan IV


Zyra



Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 3-6
34ph 4s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista

Kennen
Naafiri
Malphite
Lux
Xin Zhao


Akali
Samira


Jarvan IV
Samira


Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 13s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Rek'Sai
Bel'Veth
Milio

Pantheon

Corki

Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 55s
26ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 39s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred


Nunu & Willump
Vex



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 3-3
37ph 43s
27ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai

Meepsie
Maokai
Corki

Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 27s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai



Nunu & Willump


Vex



Shen



Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate

Talon
Gnar



Jax


Mordekaiser
Rhaast
Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen


Pantheon
Ornn


Nami



Nunu & Willump

Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser

Rhaast

Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Bard


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-7
38ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar



Jax
Mordekaiser
Rhaast

Rammus

Nunu & Willump


Xayah



Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Gnar


Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump


Xayah





























































