383
생강 스트링스 #KR2
TFT hạng #27058
-229
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
47 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:74 - B:64
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
68.75%11 T - B 5
50.00%6 T - B 6
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
3
1
3
4
3
5
5
6
1
5
7
4
8
2
1
5
7
5
3
2
3
8
1
6
5
5
2
4
Hạng 7
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 35s
19g trước
Xếp Hạng
Yorick



Yunara



Leona
Hecarim
Alistar
Amumu

Ornn
Soraka
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 41s
20g trước
Xếp Hạng
Akali
Vi


Amumu



Nidalee



Sett



Maokai



Sivir



Ashe


Sejuani
Mầm Non
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Hecarim



Diana
Fiddlesticks



Soraka
Azir


Malphite



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Sivir



Alistar
Vi

Ashe



Gnar
Kobuko
Lillia



Rammus
Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Sejuani
Kennen



Draven



Maokai



Gnar



Hecarim
Ezreal
Taric



Lux
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Elise
Cassiopeia



Sett



Morgana


Ahri



Gnar
Hecarim

Ornn
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
43ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus


Kayle
Aphelios



Hecarim



Người Đá
Taric
Diana
Chim Mẹ
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Karma
Yorick
Leona
Sejuani



Yunara


Kayle
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Azir
Kennen
Elise



Maokai



Gnar



Hecarim
Zyra



Ezreal

Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Malphite



Azir
Zyra


Soraka



Kennen

Amumu
Fiddlesticks
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 58s
10ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Kennen

Sivir



Nidalee



Yorick
Rakan
Cua Kỳ Cục
Maokai



Vi
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 36s
11ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Morgana
Người Đá



Taric
Sett



Ahri



Quái Đá Krug
Karma
Sói Hắc Ám
Sỏi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Sett
Ashe



Gnar



Hecarim
Maokai



Kennen
Ezreal
Yunara
Taric
Amumu



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Rakan
Hecarim
Diana
Morgana


Người Đá
Taric


Cua Kỳ Cục
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Morgana

Lux



Malphite



Người Đá
Azir
Gnar


Alistar
Ezreal
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 28s
14ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Nidalee



Người Đá



Ahri



Morgana
Sett



Master Yi

Yorick
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 31s
14ng trước
Xếp Hạng
Aphelios



Hecarim
Ezreal

Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Chim Mẹ
Xayah
Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 34s
14ng trước
Xếp Hạng
Vi



Nidalee



Aphelios



Amumu



Diana



Người Đá



Varus

Hecarim
Taric
Chim Mẹ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
14ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Leona
Shen
Cassiopeia



Lillia
Rengar



Rammus



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 29s
14ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Cassiopeia



Fiddlesticks



Leona
Shen
Ornn
Lillia
Kobuko
































