123
샌드백 #4802
TFT hạng #953832
-28010
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
75 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
54.55%6 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
6
2
3
1
7
8
5
5
1
5
7
4
5
6
6
3
1
7
Hạng 5
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-6
38ph 4s
1g trước
Xếp Hạng
Gwen
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi
Kai'Sa



Nunu & Willump



Riven


Bard
Blitzcrank
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Maokai



Diana

Rhaast
Kindred



Tahm Kench

Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx



Miss Fortune
Miss Fortune
Maokai



Urgot
Diana


Rhaast


Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune


Maokai



Diana



Rhaast
Kindred



Tahm Kench

Fiora
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Diana



Rhaast



Kindred



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune



Maokai
Diana



Rhaast



Kindred



Tahm Kench



Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Gnar
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Maokai

Rhaast



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gnar
Jax
Mordekaiser


Samira


Rhaast
Rammus

Nunu & Willump


Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot



Rhaast
Kindred



Tahm Kench



Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 7s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx

Akali
Miss Fortune



Maokai



Diana



Kindred



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune


Maokai



Diana



Kindred



Tahm Kench



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 24s
10ng trước
Xếp Hạng
Talon


Gwen



Pantheon

Fizz
Kai'Sa


Karma
Riven
Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 27s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Akali
Maokai
Urgot

Viktor

Ornn



Master Yi



Fiora
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Rek'Sai
Gragas



Maokai
Urgot



Samira


Master Yi



Xayah
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 13s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie



Corki



Bard

Jhin
Blitzcrank

Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 33s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon


Kai'Sa



Karma
Graves
Hạng Ba
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 13s
13ng trước
Thường
Nasus
Bel'Veth
Jinx
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi
Rhaast


Kindred



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Rek'Sai



Cho'Gath

Malzahar



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Azir






















































