266
상모중학교 #KR1
TFT hạng #924503
-267698
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
75 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:31
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
55.56%5 T - B 4
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
8
8
5
8
2
1
6
7
4
7
7
4
7
3
7
2
8
5
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 18s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian

Sivir

Malphite
Rakan



Lux

Shen



Rammus
Ziggs



Twisted Fate



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Gragas


Milio


Pantheon

Viktor
Rhaast



Master Yi



Vex
Hạng 8
Thường
14ng trước
Giai đoạn 4-2
38ph 36s
14ng trước
Thường
Briar
Nasus

Cho'Gath
Bel'Veth
Gnar
Hạng 8
Thường
15ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 59s
15ng trước
Thường
Aurelion Sol



Aurelion Sol
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 24s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 7s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser


Kai'Sa
Riven
Bard


Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-5
43ph 13s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Fizz



Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank



Hạng Nhất
Thường
27ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 55s
27ng trước
Thường
Illaoi



Aurora



Nunu & Willump

Tahm Kench



Fiora

Blitzcrank
Vex



Graves



Morgana
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
28ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
28ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Kai'Sa
Graves



Graves
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 49s
28ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Jinx
Miss Fortune


Illaoi

Aurora

Diana
Riven
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 32s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Bard



Sona


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 2s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai
Tahm Kench


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 11s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi


Samira

Nunu & Willump
Jhin



Shen
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 35s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Robot

Nunu & Willump
Tahm Kench

Blitzcrank

Vex

Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 34s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie


Fizz
Nami
Jhin



Morgana
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 30s
1th trước
Thường
Lissandra

Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor


Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Miss Fortune

Maokai


Diana
Kindred



Vex


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Aatrox
Gnar
Jax
Meepsie
Fizz
Ornn


Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Rhaast
Karma

Nunu & Willump

Jhin




















































