상동피바다#KR1
222
상동피바다 #KR1
TFT hạng #231838
-619

Loading...

30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.89%7 T - B 11
26.67%4 T - B 11
50.00%7 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
8
2
5
2
5
5
5
6
7
1
1
6
7
7
1
6
6
8
1
8
6
3
5
5
3
3
7
2
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 38s
12g trước
Xếp Hạng
Varus
Xayah
Rakan
Elise
Diana
Maokai
Lux
Taric
Ivern
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
38ph 47s
12g trước
Xếp Hạng
Akali
Veigar
Amumu
Varus
Shen
Draven
Lillia
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Elise
Elise
Rakan
Veigar
Kayle
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
41ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Soraka
Malphite
Azir
Fiddlesticks
Maokai
Ivern
Amumu
Taric
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Shen
Nidalee
Vi
Varus
Ivern
Amumu
Lillia
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-3
42ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Shen
Fiddlesticks
Draven
Diana
Amumu
Taric
Ashe
Kennen
Lux
Lux
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
40ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Kennen
Soraka
Fiddlesticks
Azir
Ezreal
Ivern
Ahri
Amumu
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi
Amumu
Sivir
Tristana
Alune
Ivern
Taric
Kennen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Shen
Elise
Lillia
Sivir
Người Đá
Alune
Ivern
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Akali
Kog'Maw
Shen
Rammus
Người Đá
Master Yi
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
38ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Shen
Camille
Akali
Amumu
Diana
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
35ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Akali
Shen
Bụi Gai Đỏ
Diana
Ivern
Amumu
Maokai
Taric
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
36ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Morgana
Shen
Amumu
Ivern
Lux
Taric
Maokai
Kennen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Varus
Shen
Akali
Rammus
Fiddlesticks
Cóc Thành Tinh
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Morgana
Amumu
Shen
Draven
Ivern
Lillia
Maokai
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Camille
Akali
Varus
Shen
Leona
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
39ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Rammus
Shen
Fiddlesticks
Kennen
Taric
Gnar
Ivern
Lux
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
38ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar
LeBlanc
Shen
Ornn
Rammus
Gnar
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
41ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Varus
Akali
Shen
Kog'Maw
Rammus
Cóc Thành Tinh
Lillia
Fiddlesticks
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
38ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Kayle
Cua Kỳ Cục
Rengar