277
삼산동김사장 #KR1
TFT hạng #87488
3488
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:91 - B:105
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Kim Cương IV
22 ĐNG
74% Tỉ lệ thắng
T:42 - B:15
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
76.92%10 T - B 3
76.92%10 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
1
7
1
1
4
1
1
4
8
1
5
7
2
3
2
2
7
4
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 12s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 7s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora


Graves



Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth

Gragas
Maokai



Urgot



Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Graves



Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 38s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench
Fiora
Shen



Graves

Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 53s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Fiora
Graves



Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 14s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Urgot
Master Yi



Master Yi

Tahm Kench



Fiora



Jhin

Vex
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Morgana

Fiora


Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 57s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot


Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 28s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Bel'Veth
Gragas
Pantheon
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn


Twisted Fate
Twisted Fate
Talon
Jax

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 7s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Bard
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump

Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Graves



Graves
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Morgana



Jhin



Blitzcrank

Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kindred



Master Yi
Nunu & Willump



Morgana
Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai


Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench







































