314
삼도류 #3377
TFT hạng #520990
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
49 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
58.33%7 T - B 5
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
2
2
7
1
6
8
3
1
7
1
7
5
1
8
8
5
6
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 6s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Fiora



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 2s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Fiora


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
23ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 19s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox



Akali



Ornn



Morgana



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 43s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 12s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 11s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Tahm Kench



Morgana
Fiora



Vex



Shen
Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 3s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Jhin



Vex



Shen



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 28s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Tahm Kench



Morgana

Fiora
Jhin



Shen
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 36s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora


Jhin



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 30s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Maokai



Fiora

Vex



Shen
Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 43s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Zoe


Leona
Taric



Lissandra
Braum
Diana



Aurelion Sol



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 16s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Seraphine
Renekton


Swain



Annie



Azir



Shyvana


Tibbers


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-7
35ph 8s
5th trước
Xếp Hạng
Rumble
Gangplank
Loris
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 45s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Teemo


Neeko
Vi
Seraphine
Swain
Annie

Shyvana
Tibbers


Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 2s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Seraphine
Swain
Annie



Azir



Shyvana

Tibbers



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Tristana

Kobuko & Yuumi

Kennen



Seraphine
Fizz



Swain
Annie



Shyvana



Tibbers
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 18s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz


Ziggs

















































