220
삼계탕피자초밥우동감자튀김두쫀쿠 #2002
TFT hạng #67638
-1011
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
55 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:43 - B:38
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
76.92%10 T - B 3
46.15%6 T - B 7
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
3
7
8
8
1
1
8
2
5
3
1
8
2
3
8
8
7
1
8
2
4
6
3
5
1
8
2
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Vi
Rakan
Sivir



Ivern
Kennen
Lux



Taric
Ashe



Amumu
Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 7s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Rek'Sai

LeBlanc
Alistar
Fiddlesticks
Alune



Cassiopeia
Ahri


Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Sỏi
Teemo
Sett

Hecarim



Quái Đá Krug



Morgana


Người Đá
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Sejuani
Kennen
Ahri


Zyra
Sivir
Sett



Vi
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 3-1
42ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Shen
Rồng Ngàn Tuổi



Kennen


Người Đá



Amumu
Taric
Bụi Gai Đỏ
Cua Kỳ Cục
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Kennen



Ivern


Taric

Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Vi
Diana



Người Đá



Varus
Nidalee



Kog'Maw
Aphelios

Lux
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Người Đá



Draven



Amumu
Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Lux

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus
Amumu



Diana
Kog'Maw

Aphelios



Nidalee



Vi
Người Đá



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Fiddlesticks

Hecarim



Diana



Soraka

Ezreal
Alune



Aphelios
Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 25s
9ng trước
Xếp Hạng
Karma
Ahri



Quái Đá Krug
Sett



Sỏi
Morgana


Taric



Người Đá



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Leona



Varus
Camille



Akali
Kayle



Sejuani
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 41s
9ng trước
Xếp Hạng
Draven



Amumu



Ivern



Người Đá
Maokai



Taric

Rồng Ngàn Tuổi



Kennen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 59s
9ng trước
Xếp Hạng
Veigar



LeBlanc
Rek'Sai
Ornn



Alistar
Fiddlesticks

Cassiopeia
Ahri

Alune



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục

Quái Đá Krug
Người Đá

Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 22s
10ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Rek'Sai


Veigar



Fiddlesticks



LeBlanc
Cassiopeia
Alistar
Ahri



Alune



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Elise
Sỏi
Morgana


Diana



Cassiopeia

Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Alune



Taric



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 3-2
41ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Hecarim

Warwick
Kha'Zix


Azir
Diana
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Ornn


Kha'Zix



Xayah
Rakan
Fiddlesticks
Aphelios



Diana
Amumu




































